Xe nâng điện Combilift C3000e - C5000e (3 - 5 Tấn) C-Series
- 5/51 đánh giá
- 1 lượt xem
- Mã số: 20260305-937
- Thương hiệu: Combilift
Thông tin khuyến mãi
- Tư vấn và khảo sát miễn phí.
- Khuyến mãi hấp dẫn. Trả góp lên đến 85%.
- Chiết khấu tốt cho DN thương mại / mua số lượng lớn.
- Bảo hành lắp đặt: miễn phí đổi trả nếu phụ kiện không khớp.
-
Tốc độ giao hàng nhanh.
-
Thanh toán linh hoạt.
-
Sửa chữa/bảo dưỡng uy tín.
-
Đa dạng phụ tùng/phụ kiện.
- Zalo/SDT: 0933 666 667
Xe nâng điện Combilift C3000E – C5000E là dòng xe nâng điện đa hướng 3–5 tấn thuộc C-Series của Combilift Ireland, thiết kế chuyên biệt cho việc xử lý hàng dài, cồng kềnh trong không gian kho hẹp. Giải pháp phù hợp cho ngành thép, gỗ, nhôm kính, cơ khí và logistics cần tối ưu diện tích lưu trữ và an toàn vận hành.
Giới thiệu xuất xứ thương hiệu Combilift

Combilift là nhà sản xuất thiết bị nâng hạ công nghiệp đến từ Ireland, chuyên biệt trong lĩnh vực xử lý hàng dài và tải trọng đặc thù.
Thương hiệu này được biết đến toàn cầu với dòng xe nâng đa hướng và các giải pháp tối ưu không gian kho bãi, hiện có hàng chục nghìn thiết bị đang vận hành tại nhiều quốc gia.
Dòng C-Series là nền tảng cốt lõi của Combilift, được phát triển như một giải pháp thay thế hiệu quả cho việc kết hợp nhiều loại xe nâng truyền thống trong cùng một kho xưởng.
Tổng quan sản phẩm xe nâng điện Combilift C3000e - C5000e (3 - 5 tấn) C - series
Xe nâng điện Combilift C3000e – C5000e là dòng xe nâng điện đa hướng tải trọng từ 3 tấn đến 5 tấn, thiết kế để xử lý an toàn các loại hàng dài và cồng kềnh như thép thanh, ống thép, gỗ xẻ, nhôm định hình, tấm panel. Khác với xe nâng đối trọng truyền thống chỉ di chuyển tiến – lùi, C-Series cho phép vận hành đa hướng, bao gồm di chuyển ngang thân xe. Điều này giúp giảm nhu cầu quay đầu trong lối đi hẹp, từ đó tối ưu diện tích lưu trữ và giảm rủi ro va chạm. Dòng xe này thường được sử dụng trong các kho vật tư ngành thép, cơ khí, nhôm kính hay nhà máy sản xuất hoặc doanh nghiệp logistics.
Thông số kỹ thuật chính
Thông số kích thước và vận hành
| Thông số | C3000E | C4000E | C5000E | |
| Chiều cao nâng tối đa | 4040 mm | 4040 mm | 4040 mm | |
| Chiều cao nâng tự do | 0 mm | 0 mm | 0 mm | |
| Chiều cao khi hạ mast | 2855 mm | 2855 mm | 2855 mm | |
| Chiều cao khi nâng tối đa | 4870 mm | 4870 mm | 4870 mm | |
| Chiều dài tổng thể | 1950 mm | 2300 mm | 2500 mm | |
| Hành trình mast | 950 mm | 1300 mm | 1450 mm | |
| Khoảng sáng gầm dưới mast | 150 mm | 150 mm | 150 mm | |
| Khoảng sáng gầm tâm trục bánh | 310 mm | 310 mm | 310 mm | |
| Chiều cao cabin | 2440 mm | 2440 mm | 2440 mm | |
| Chiều rộng tổng thể | 2275 mm | 2275 mm | 2275 mm | |
| Khoảng cách ngoài càng | 1350 mm | 1350 mm | 1350 mm | |
| Vệt bánh trước | 2025 mm | 2025 mm | 2025 mm | |
| Khẩu độ khung | 1400 mm | 1400 mm | 1400 mm | |
| Tâm tải | 450 mm | 600 mm | 600 mm | |
| Nhô trước | 220 mm | 220 mm | 220 mm | |
| Chiều dài cơ sở | 1545 mm | 1895 mm | 2045 mm | |
| Nhô sau | 135 mm | 135 mm | 135 mm | |
| Chiều dài từ mặt càng | 1100 mm | 1100 mm | 1150 mm | |
| Góc tiếp cận | 45° | 45° | 45° | |
| Góc leo dốc | 17° | 17° | 17° | |
| Góc thoát | 45° | 45° | 45° | |
| Góc nghiêng trước | 3° | 3° | 3° | |
| Góc nghiêng sau | 5° | 5° | 5° | |
| Bán kính quay ngoài nhỏ nhất | 2235 mm | 2310 mm | 2490 mm | |
| Chiều cao sàn | 485 mm | 485 mm | 485 mm | |
| Chiều dài sàn | 850 mm | 1200 mm | 1350 mm |
Thông số trọng tải và hiệu suất
| Thông số | C3000E | C4000E | C5000E |
| Tải trọng nâng định mức | 3000 kg | 4000 kg | 5000 kg |
| Trọng lượng xe không tải | 6300 kg | 6650 kg | 6850 kg |
| Tốc độ di chuyển tối đa | 10 km/h | 10 km/h | 10 km/h |
| Khả năng leo dốc | 10% | 10% | 10% |
| Ắc quy | 80V / 620Ah | 80V / 620Ah | 80V / 620Ah |
Thông số hệ thống truyền động và cấu hình tiêu chuẩn
| Hạng mục | Thông số |
| Motor kéo điện | 2 x AC 80V / 5kW |
| Motor bơm thủy lực | AC 80V / 19kW |
| Càng nâng | 50 x 150 mm |
| Chiều dài càng | 850 mm / 1200 mm / 1350 mm tùy model |
| Lốp trước | 405 x 305 x 220 mm cao su đặc |
| Lốp sau | 27 x 10 – 12 |
| Màu tiêu chuẩn | Xanh lá và xám |
Đặc điểm nổi bật của xe nâng điện Combilift C3000e - C5000e thuộc C - series
Thiết kế đa hướng
C-Series cho phép vận hành ở chế độ tiến, lùi và di chuyển ngang. Cơ cấu định vị bánh bằng cần điều khiển 4 hướng giúp chuyển đổi chế độ linh hoạt, phù hợp khi xử lý hàng dài trong lối đi hẹp. Lợi ích vận hành là giảm chiều rộng lối đi yêu cầu so với xe nâng thông thường, từ đó tăng mật độ lưu trữ pallet hoặc vật tư dài.
Hệ thống truyền động AC
Xe sử dụng công nghệ motor điện AC cho cả truyền động và bơm thủy lực. Hệ thống này có ưu điểm:
- Ít bảo trì hơn so với motor chổi than.
- Điều khiển mượt và chính xác hơn.
- Tối ưu hiệu suất năng lượng.
Cabin lắp đệm cao su chống rung
Cabin được gắn cao su giảm chấn nhằm hạn chế rung động truyền lên người vận hành. Điều này cải thiện điều kiện làm việc khi vận hành liên tục trong ca dài.
Hệ thống lái load sensing
Cơ chế lái cảm biến tải giúp điều chỉnh lực lái theo tải trọng thực tế, tăng độ ổn định khi xử lý hàng nặng hoặc dài. So với xe nâng điện 4 bánh truyền thống, dòng đa hướng C-Series giảm đáng kể rủi ro xoay ngang tải dài khi vào cua.
Ứng dụng thực tế của xe nâng điện Combilift C3000e - C5000e
Xe nâng điện Combilift C3000E – C5000E được sử dụng phổ biến trong:
- Kho thép hình, thép ống, thép tấm.
- Nhà máy sản xuất gỗ, nội thất, cửa nhôm.
- Kho panel, vật liệu xây dựng.
- Trung tâm logistics chuyên hàng quá khổ.
Môi trường vận hành phù hợp bao gồm nhà xưởng nền bê tông phẳng, kho có chiều cao kệ trung bình đến cao, yêu cầu tối ưu lối đi.
Cách sử dụng và lưu ý vận hành
Người vận hành cần:
- Được đào tạo sử dụng xe nâng đa hướng.
- Kiểm tra tình trạng ắc quy 80V trước mỗi ca làm việc.
- Đảm bảo tải trọng và tâm tải đúng thông số kỹ thuật.
Lưu ý an toàn:
- Không nâng quá tải định mức.
- Không chuyển chế độ lái khi xe đang mang tải nặng ở tốc độ cao.
- Kiểm tra lốp cao su đặc và hệ thống phanh định kỳ.
- Khuyến nghị bảo trì bao gồm kiểm tra hệ thống điện AC, mức nước bình ắc quy và bảo dưỡng định kỳ theo hướng dẫn nhà sản xuất.
Khách hàng và tình huống thực tế
- Nhóm khách hàng thường sử dụng sản phẩm xe nâng điện C3000e - C5000e (3 - 5 tấn) C - series thường là các doanh nghiệp sản xuất cơ khí và kết cấu thép, nhà máy gia công nhôm kính, các đơn vị phân phối gỗ công nghiệp và trung tâm logistics chuyên xử lý hàng dài.
- Trong thực tế vận hành, xe thường được dùng để dỡ hàng từ xe tải, vận chuyển vào kho và xếp kệ mà không cần đổi sang thiết bị khác, giúp giảm thời gian và rủi ro thao tác. Hay xe có khả năng di chuyển ngang giúp xe tiếp cận và đặt hàng trực tiếp vào vị trí lưu trữ mà không cần quay đầu nhiều lần.
Liên hệ tư vấn và báo giá xe nâng điện Combilift C3000e - C5000e ( 3- 5 tấn) C - series
GEE Việt Nam là đối tác tin cậy cho mọi giải pháp nâng hạ, cung cấp xe nâng dầu, xe nâng điện Combilift chính hãng cùng dịch vụ tư vấn kỹ thuật, bảo trì và phụ tùng đồng bộ.
Chứng từ giao kèm khi mua Xe nâng điện Combilift C3000e - C5000e (3 - 5 tấn) C - series:
- Hoá đơn VAT (Bản gốc)
- Biên bản bàn giao và nghiệm thu (Bản gốc)
- Chứng nhận xuất xứ - CO (Bản sao)
- Chứng nhận chất lượng - CQ (Bản sao)
- Chứng từ nhập khẩu (Tờ khai, Parking list) (Bản sao)
- Sách hướng dẫn sử dụng (Bản sao)
- Giấy chứng nhận bảo hành do nhà phân phối cấp (Bản gốc)
- Catalogue (Bản gốc).
Liên hệ ngay để trải nghiệm sự khác biệt với GEE Việt Nam – giải pháp tối ưu, nâng cao năng suất và tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp của bạn!
Zalo/SĐT: 0933 666 667
GEE Việt Nam – Đối tác tin cậy cho mọi giải pháp nâng hạ
-
Địa chỉ: 83 Phan Văn Hân, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh
-
Số điện thoại: 0933 666 667
-
Email: info@geecorp.com.vn
-
Website: https://geecorp.com.vn/
-
Facebook: https://www.facebook.com/geecorporation/
Liên hệ với đội ngũ GEE Việt Nam để được tư vấn nhanh nhất về nhu cầu của bạn.
Câu hỏi thường gặp
Có thể phù hợp nếu tải trọng và tâm tải nằm trong giới hạn cho phép. Cần xác định chính xác trọng lượng và chiều dài hàng để tư vấn cấu hình phù hợp.
Khác biệt chính nằm ở khả năng di chuyển đa hướng, giúp xử lý hàng dài trong lối đi hẹp hiệu quả hơn.
Có thể vận hành ngoài trời trên nền bê tông bằng phẳng. Tuy nhiên cần lưu ý điều kiện ẩm ướt và độ dốc không vượt quá khả năng leo dốc 10%.
Phụ thuộc vào tải trọng và cường độ sử dụng. Với điều kiện vận hành trung bình, có thể đáp ứng một ca làm việc tiêu chuẩn.
Cần kiểm tra cấu hình mast tùy chọn từ nhà sản xuất để xác nhận khả năng tùy biến.
Có. GEE Việt Nam cung cấp dịch vụ khảo sát và tư vấn bố trí vận hành trước khi đề xuất giải pháp thiết bị phù hợp.

