Xe nâng điện Combilift C10000ET (10 Tấn) C-Series
- 5/51 đánh giá
- 3 lượt xem
- Mã số: 20260303-930
- Thương hiệu: Combilift
Thông tin khuyến mãi
- Tư vấn và khảo sát miễn phí.
- Khuyến mãi hấp dẫn. Trả góp lên đến 85%.
- Chiết khấu tốt cho DN thương mại / mua số lượng lớn.
- Bảo hành lắp đặt: miễn phí đổi trả nếu phụ kiện không khớp.
-
Tốc độ giao hàng nhanh.
-
Thanh toán linh hoạt.
-
Sửa chữa/bảo dưỡng uy tín.
-
Đa dạng phụ tùng/phụ kiện.
- Zalo/SDT: 0933 666 667
Xe nâng điện Combilift C10000ET 10 tấn C-Series là dòng xe nâng đa hướng tải nặng của Combilift Ireland, thiết kế để xử lý hàng dài và cồng kềnh trong lối đi hẹp. Phù hợp cho ngành thép, gỗ, kết cấu kim loại và kho công nghiệp tải trọng lớn.
Giới thiệu xuất xứ thương hiệu Combilift
Combilift là nhà sản xuất xe nâng chuyên biệt có trụ sở tại Ireland, nổi tiếng toàn cầu với các giải pháp xe nâng đa hướng dành cho tải dài và tải nặng. Hãng tập trung phát triển các dòng xe giúp tối ưu không gian kho và nâng cao an toàn khi xử lý vật liệu cồng kềnh.
Trong phân khúc xe nâng đa hướng công nghiệp nặng, Combilift được xem là một trong những thương hiệu tiên phong và có thị phần toàn cầu đáng kể, đặc biệt trong các ngành thép, gỗ và sản xuất kết cấu kim loại.
-C-Series-gee-viet-nam.png)
Tổng quan sản phẩm
Xe nâng điện Combilift C10000ET là mẫu xe nâng điện đa hướng thuộc C-Series, tải trọng danh định 10 tấn. Sản phẩm được thiết kế để xử lý các loại hàng dài, nặng như thép thanh, ống thép, gỗ xẻ, dầm kết cấu hoặc vật liệu công nghiệp có chiều dài lớn.
Khác với xe nâng đối trọng truyền thống, C10000ET có khả năng di chuyển đa hướng, bao gồm tiến, lùi và đi ngang. Thiết kế này giúp giảm đáng kể chiều rộng lối đi cần thiết trong kho, từ đó tăng mật độ lưu trữ và tối ưu diện tích nhà xưởng.
Sản phẩm phù hợp với doanh nghiệp sản xuất và kho công nghiệp có nhu cầu nâng hạ tải trọng lớn trong không gian hạn chế, đồng thời yêu cầu vận hành điện không phát thải trong nhà xưởng.
Đặc điểm nổi bật của sản phẩm
Thiết kế đa hướng chuyên cho hàng dài.
C10000ET có khả năng di chuyển ngang toàn phần, cho phép vận chuyển hàng dài song song với giá kệ. So với xe nâng truyền thống phải xoay đầu xe, giải pháp này giảm rủi ro va chạm và tiết kiệm không gian đáng kể.
Hệ truyền động điện công suất lớn.
Sử dụng hệ thống điện thay cho động cơ đốt trong, xe phù hợp cho môi trường trong nhà, không phát thải khí và giảm tiếng ồn. Điều này đặc biệt quan trọng trong nhà máy yêu cầu tiêu chuẩn môi trường cao.
Khung gầm công nghiệp chịu tải nặng.
Cấu trúc khung thép chịu lực được thiết kế cho tải trọng lớn và vận hành liên tục. Độ ổn định cao giúp đảm bảo an toàn khi nâng tải 10 tấn ở độ cao làm việc.
Cabin tối ưu tầm nhìn và an toàn.
Thiết kế cabin giúp người vận hành có tầm quan sát rõ ràng khi xử lý hàng dài. Điều này giảm điểm mù và tăng độ chính xác khi xếp dỡ.
Hệ thống định vị bánh xe 4 chế độ:
Người vận hành có thể lựa chọn các chế độ lái khác nhau thông qua cần điều khiển, bao gồm lái thường, lái ngang, lái chéo hoặc xoay tại chỗ. Tính năng này giúp xe thích ứng nhanh với nhiều tình huống thực tế như xếp dỡ hàng dài, di chuyển trong lối hẹp hoặc căn chỉnh chính xác vị trí đặt tải trên giá kệ.
Thông số kỹ thuật chính
Thông số kích thước và vận hành
| Mã tham chiếu | Thông số | C10000 ET |
| 1a. Chiều cao nâng tiêu chuẩn | 4100 mm | Chiều cao tối đa theo cấu hình tiêu chuẩn. |
| 1b. Chiều cao tự do khi không nâng | 0 mm | Khi không gắn khung nâng. |
| 2. Chiều cao khung khi đóng mast | 3450 mm | Khi mast ở vị trí thấp nhất. |
| 3. Chiều cao tối đa khi mast nâng | 5800 mm | Khi mast mở toàn bộ. |
| 4. Chiều dài tổng thể | 3070 mm | Tổng chiều dài thân xe. |
| 5. Hành trình mast | 1730 mm | Khoảng nâng tối đa từ đóng đến mở. |
| 6. Khoảng sáng gầm dưới mast | 350 mm | Khoảng cách từ gầm mast đến mặt sàn. |
| 7. Khoảng sáng gầm đến tâm trục bánh | 180 mm | Độ cao gầm xe trên trục trung tâm. |
| 8. Chiều cao cabin (không tính đèn) | 2650 mm | Chiều cao toàn bộ phần cabin. |
| 9. Chiều rộng tổng thể | 3045 mm | Chiều rộng thân xe. |
| 10. Khoảng rộng ngoài 2 càng fork | 1600 mm | Khoảng cách giữa 2 càng. |
| 11. Track front – khoảng cách tâm 2 bánh trước | 2732 mm | Khoảng cách giữa 2 bánh trước. |
| 12. Khung mở (Frame Opening) | 1650 mm | Chiều rộng khung để đặt tải. |
| 13. Tâm tải (Load Centre) | 600 mm | Khoảng cách tâm tải theo tiêu chuẩn. |
| 14. Overhang trước | 323 mm | Khoảng nhô đầu càng. |
| 15. Wheelbase – chiều dài trục bánh | 2561 mm | Khoảng cách trục bánh trước – sau. |
| 16. Overhang sau | 186 mm | Khoảng nhô phần sau xe. |
| 17. Chiều dài từ mặt càng đến thân xe | 1380 mm | Độ dài phần tiếp xúc tải. |
| 18. Góc tới (Approach angle) | 45° | Góc lên dốc trước. |
| 19. Góc ram dốc (Ramp angle) | 29° | Góc leo dốc an toàn. |
| 20. Góc rời (Departure angle) | 45° | Góc tách khỏi dốc. |
| 21. Góc nghiêng tiến (Forward tilt) | 5° | Góc nghiêng càng về phía trước. |
| 22. Góc nghiêng lùi (Backward tilt) | 5° | Góc nghiêng càng về phía sau. |
| 23. Bán kính ngoài nhỏ nhất | 3100 mm | Bán kính quay tối thiểu. |
| 24. Chiều cao nền platform | 695 mm | Cao độ bệ đứng. |
| 25. Chiều dài nền platform | 1690 mm | Chiều dài bệ đứng. |
Hiệu suất & Vận hành
| Thông số | Giá trị |
| Tải trọng nâng | 10 000 kg |
| Trọng lượng không tải | 14 300 kg |
| Tốc độ tối đa | 12 km/h |
| Khả năng leo dốc | 1×7 kW & 2×6 kW |
| Hệ thống điện | 80 V × 1000 Ah |
| Kích thước càng | 65 mm × 100 mm × 1690 mm |
| Bánh trước | OD 559 mm / Width 305 mm |
| Bánh sau | OD 840 mm / Width 350 mm |
| Ghế ngồi | Grammer MSG65/521 |
Ứng dụng thực tế
Xe nâng điện Combilift C10000ET thường được sử dụng trong:
- Kho thép và trung tâm phân phối thép hình, thép ống.
Nhà máy sản xuất kết cấu kim loại. - Ngành chế biến gỗ công nghiệp và gỗ xẻ dài.
- Kho vật liệu xây dựng tải trọng lớn.
- Nhà máy sản xuất thiết bị công nghiệp nặng.
Điều kiện vận hành phù hợp gồm kho trong nhà, mặt sàn công nghiệp chịu tải tốt và môi trường yêu cầu kiểm soát khí thải.
Cách sử dụng & lưu ý vận hành
- Đảm bảo tải trọng không vượt quá 10 tấn theo thông số danh định.
- Kiểm tra tình trạng bánh xe, hệ thống điện và phanh trước mỗi ca làm việc.
- Khi vận chuyển hàng dài, cần cố định chắc chắn tải để tránh dịch chuyển trọng tâm.
- Bảo trì định kỳ theo khuyến nghị của nhà sản xuất để đảm bảo tuổi thọ hệ thống truyền động điện.
- Đào tạo người vận hành về kỹ năng điều khiển xe đa hướng để khai thác đúng tính năng.
Khách hàng & tình huống sử dụng thực tế
Nhóm khách hàng điển hình gồm:
- Doanh nghiệp sản xuất thép và kết cấu công nghiệp.
- Nhà máy chế biến gỗ quy mô lớn.
- Trung tâm logistics chuyên xử lý hàng dài và tải nặng.
- Nhà máy cơ khí chế tạo.
Tình huống vận hành phổ biến là xếp dỡ bó thép dài trong lối đi hẹp hoặc vận chuyển dầm kết cấu giữa các khu vực sản xuất mà không cần không gian quay đầu lớn.
Liên hệ tư vấn & báo giá Xe nâng điện Combilift C10000ET (10 Tấn) C-Series
GEE Việt Nam là đối tác tin cậy cho mọi giải pháp nâng hạ, cung cấp xe nâng điện Combilift C10000ET (10 Tấn) C-Series chính hãng cùng dịch vụ tư vấn kỹ thuật, bảo trì và phụ tùng đồng bộ.
Chứng từ giao kèm khi mua Xe nâng điện Combilift C10000ET (10 Tấn) C-Series:
- Hoá đơn VAT (Bản gốc)
- Biên bản bàn giao và nghiệm thu (Bản gốc)
- Chứng nhận xuất xứ - CO (Bản sao)
- Chứng nhận chất lượng - CQ (Bản sao)
- Chứng từ nhập khẩu (Tờ khai, Parking list) (Bản sao)
- Sách hướng dẫn sử dụng (Bản sao)
- Giấy chứng nhận bảo hành do nhà phân phối cấp (Bản gốc)
- Catalogue (Bản gốc)
Liên hệ ngay để trải nghiệm sự khác biệt với GEE Việt Nam – giải pháp tối ưu, nâng cao năng suất và tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp của bạn!
Zalo/SĐT: 0933 666 667
GEE Việt Nam – Đối tác tin cậy cho mọi giải pháp nâng hạ
-
Địa chỉ: 83 Phan Văn Hân, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh
-
Số điện thoại: 0933 666 667
-
Email: info@geecorp.com.vn
-
Website: https://geecorp.com.vn/
-
Facebook: https://www.facebook.com/geecorporation/
Liên hệ với đội ngũ GEE Việt Nam để được tư vấn nhanh nhất về nhu cầu của bạn.
Câu hỏi thường gặp
Có. Thiết kế đa hướng giúp xe di chuyển ngang, giảm đáng kể chiều rộng lối đi cần thiết so với xe nâng đối trọng thông thường.
Có. Hệ truyền động điện không phát thải khí, phù hợp cho môi trường trong nhà xưởng.
Phù hợp nhất với ngành thép, kết cấu kim loại, gỗ dài và vật liệu công nghiệp tải nặng.
Khác biệt chính nằm ở khả năng di chuyển đa hướng và tối ưu không gian lưu trữ, đặc biệt khi xử lý hàng dài.
Nên đào tạo chuyên biệt vì cơ chế điều khiển đa hướng khác với xe nâng truyền thống.


